Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả cảnh sắc hoa cỏ phong phú hoặc sự phát triển rực rỡ của sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vạn, mặc tử thiên hồng
Từng chữ
- 万vạn, mặcvạn, mười nghìn
- 紫tửđỏ tía, tím
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 红hồngmàu hồng, màu đỏ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 春天到了,花园里万紫千红。
Xuân đến, trong vườn hoa đua nhau khoe sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.