Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wànjiébùfù

Nghĩa tiếng Việt

Không bao giờ khôi phục lại được, vĩnh viễn đắm chìm

Âm Hán Việt

vạn, mặc kiếp bất phục, phú, phúc, phức

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (đi chậm, lê bước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ tình trạng bi đát, không thể cứu vãn

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vạn, mặc kiếp bất phục, phú, phúc, phức

Từng chữ

  • vạn, mặcvạn, mười nghìn
  • kiếpăn cướp, ép buộc; tai hoạ; số kiếp
  • bấtkhông, chẳng
  • phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.