Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
liên từ / danh từLiên từ chỉ trường hợp xấu nhất có thể xảy ra, hoặc danh từ chỉ 'phần nghìn tỷ'. vạn = mười nghìn, nhất = một. Nghĩa đen là 'một trong mười nghìn' -> khả năng nhỏ nhưng cần đề phòng.
Câu ví dụ
- 万一有事,请给我打电话。
- 带上雨伞,万一下雨呢。
Kết hợp thường gặp
- 万一发生
- 以防万一
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.