Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ trước động từ nói năng hoặc làm vị ngữ để miêu tả cảnh tượng hỗn loạn, nhiều người tranh nhau nói
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thất chủy bát thiệt
Từng chữ
- 七thấtbảy, 7
- 嘴chủymỏ, mõm
- 八báttám, 8
- 舌thiệtcái lưỡi
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái trung tính đến nhẹ tiêu cực; nhấn mạnh sự hỗn loạn, khó kiểm soát khi nhiều người cùng nói.
Câu ví dụ
- 大家七嘴八舌地讨论起来
Mọi người cùng ồn ào bàn tán sôi nổi
- 会议室里七嘴八舌,主持人无法控制
Phòng họp ồn ào nháo nhào, người chủ trì không kiểm soát được
- 孩子们七嘴八舌地讲起了今天的故事
Các bé tranh nhau kể chuyện hôm nay
- 七嘴八舌地争论了半天也没结果
Tranh cãi ồn ào nửa ngày mà vẫn không có kết quả
Kết hợp thường gặp
- 七嘴八舌地说
tranh nhau nói ồn ào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.