Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữMang sắc thái trung tính đến nhẹ tiêu cực; nhấn mạnh sự hỗn loạn, khó kiểm soát khi nhiều người cùng nói.
Câu ví dụ
- 大家七嘴八舌地讨论起来
Mọi người cùng ồn ào bàn tán sôi nổi
- 会议室里七嘴八舌,主持人无法控制
Phòng họp ồn ào nháo nhào, người chủ trì không kiểm soát được
- 孩子们七嘴八舌地讲起了今天的故事
Các bé tranh nhau kể chuyện hôm nay
- 七嘴八舌地争论了半天也没结果
Tranh cãi ồn ào nửa ngày mà vẫn không có kết quả
Kết hợp thường gặp
- 七嘴八舌地说
tranh nhau nói ồn ào
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.