Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ để biểu thị nhiều chủ thể cùng thực hiện một hành động tại cùng một thời điểm
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất tề
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 齐tềđều, không so le; nước Tề, đất Tề
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一齐 và 一起 đều có nghĩa 'cùng nhau' nhưng khác sắc thái: 一起 nhấn mạnh sự đồng hành (together), 一齐 nhấn mạnh tính đồng thời/đồng loạt (simultaneously, all at once). 一齐 thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 大家一齐鼓掌,场面非常热烈。
Mọi người đồng loạt vỗ tay, không khí rất sôi nổi.
- 他们一齐向目标冲去。
Họ cùng nhau lao về phía mục tiêu.
- 孩子们一齐唱起了歌。
Các em nhỏ cùng nhau cất tiếng hát.
- 问题一齐爆发,让他措手不及。
Các vấn đề cùng bùng phát một lúc, khiến anh ta trở tay không kịp.
Kết hợp thường gặp
- 一齐出发
cùng nhau xuất phát
- 一齐行动
cùng nhau hành động
- 齐声
đồng thanh, cùng tiếng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.