Từ vựng tiếng Trung
yī*qí

Nghĩa tiếng Việt

đồng loạt, đồng thời, một lúc (tất cả cùng hành động vào một thời điểm)

2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, đường ngang)

1 nét

Bộ: (đều)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

一齐 và 一起 đều có nghĩa 'cùng nhau' nhưng khác sắc thái: 一起 nhấn mạnh sự đồng hành (together), 一齐 nhấn mạnh tính đồng thời/đồng loạt (simultaneously, all at once). 一齐 thường dùng trong văn viết trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 大家一齐鼓掌,场面非常热烈。Dàjiā yīqí gǔzhǎng, chǎngmiàn fēicháng rèliè. thanh 4

    Mọi người đồng loạt vỗ tay, không khí rất sôi nổi.

  • 他们一齐向目标冲去。Tāmen yīqí xiàng mùbiāo chōng qù. thanh 1

    Họ cùng nhau lao về phía mục tiêu.

  • 孩子们一齐唱起了歌。Háizimen yīqí chàng qǐ le gē. thanh 2

    Các em nhỏ cùng nhau cất tiếng hát.

  • 问题一齐爆发,让他措手不及。Wèntí yīqí bàofā, ràng tā cuòshǒu bù jí. thanh 4

    Các vấn đề cùng bùng phát một lúc, khiến anh ta trở tay không kịp.

Kết hợp thường gặp

  • 一齐出发yīqí chūfā thanh 1

    cùng nhau xuất phát

  • 一齐行动yīqí xíngdòng thanh 1

    cùng nhau hành động

  • thanh 2shēng thanh 1

    đồng thanh, cùng tiếng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.