Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yīlínbànzhǎo

Nghĩa tiếng Việt

một phần nhỏ, mảnh vụn

Âm Hán Việt

nhất lân bán trảo

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (con cá)

20 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

5 nét

Bộ: (móng chân thú)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những phần nhỏ lẻ, không trọn vẹn của sự vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất lân bán trảo

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • lânvẩy cá, vảy cá; xếp hàng lần lượt
  • bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
  • trảomóng chân thú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.