Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词
yī*zhèn一

Nghĩa tiếng Việt

Nhất trận — một trận, một cơn, một đợt (mưa, gió, đau, tiếng ồn…) kéo dài trong chốc lát rồi qua.

Âm Hán Việt

nhất trận

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một)

1 nét

Bộ: 阝 (gò đất, đồi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词

Làm lượng từ cho các hiện tượng tự nhiên hoặc hành động diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn rồi ngừng

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất trận

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 阵trậntrận đánh; trận, cơn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

阵 là lượng từ chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc cảm giác ngắn ngủi; 一阵 nhấn mạnh tính tạm thời, ngắn rồi qua.

Câu ví dụ

  • 下Xià thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1阵zhèn thanh 4雨yǔ thanh 3就jiù thanh 4停tíng thanh 2了le thanh 5

    Mưa một trận rồi tạnh ngay

  • 我感到一阵头晕Wǒ gǎndào yī zhèn tóuyūn thanh 3

    Tôi cảm thấy một cơn chóng mặt

  • 一阵风吹过来,很凉快Yī zhèn fēng chuī guòlái, hěn liángkuai thanh 1

    Một cơn gió thổi qua, mát lắm

  • 他Tā thanh 1大dà thanh 4笑xiào thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1阵zhèn thanh 4

    Anh ấy cười to một trận rồi thôi

Kết hợp thường gặp

  • 一yī thanh 1阵zhèn thanh 4风fēng thanh 1

    một cơn gió

  • 一yī thanh 1阵zhèn thanh 4雨yǔ thanh 3

    một trận mưa

  • 一阵疼痛yī zhèn téngtòng thanh 1

    một cơn đau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.