Từ vựng tiếng Trung
yī*zhèn

Nghĩa tiếng Việt

Nhất trận — một trận, một cơn, một đợt (mưa, gió, đau, tiếng ồn…) kéo dài trong chốc lát rồi qua.

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (gò đất, đồi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

阵 là lượng từ chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc cảm giác ngắn ngủi; 一阵 nhấn mạnh tính tạm thời, ngắn rồi qua.

Câu ví dụ

  • Xià thanh 4le thanh 5 thanh 1zhèn thanh 4 thanh 3jiù thanh 4tíng thanh 2le thanh 5

    Mưa một trận rồi tạnh ngay

  • 我感到一阵头晕Wǒ gǎndào yī zhèn tóuyūn thanh 3

    Tôi cảm thấy một cơn chóng mặt

  • 一阵风吹过来,很凉快Yī zhèn fēng chuī guòlái, hěn liángkuai thanh 1

    Một cơn gió thổi qua, mát lắm

  • thanh 1 thanh 4xiào thanh 4le thanh 5 thanh 1zhèn thanh 4

    Anh ấy cười to một trận rồi thôi

Kết hợp thường gặp

  • thanh 1zhèn thanh 4fēng thanh 1

    một cơn gió

  • thanh 1zhèn thanh 4 thanh 3

    một trận mưa

  • 一阵疼痛yī zhèn téngtòng thanh 1

    một cơn đau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.