Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa阵 là lượng từ chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc cảm giác ngắn ngủi; 一阵 nhấn mạnh tính tạm thời, ngắn rồi qua.
Câu ví dụ
- 下了一阵雨就停了
Mưa một trận rồi tạnh ngay
- 我感到一阵头晕
Tôi cảm thấy một cơn chóng mặt
- 一阵风吹过来,很凉快
Một cơn gió thổi qua, mát lắm
- 他大笑了一阵
Anh ấy cười to một trận rồi thôi
Kết hợp thường gặp
- 一阵风
một cơn gió
- 一阵雨
một trận mưa
- 一阵疼痛
một cơn đau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.