Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ hoặc cụm số lượng để biểu thị một hành động hay trạng thái diễn ra liên tục không gián đoạn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất liên
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 连liênliền nối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi mô tả sự việc lặp lại liên tiếp trong thời gian hoặc số lần.
Câu ví dụ
- 他一连三天没睡觉
Hắn liên tiếp ba ngày không ngủ
- 一连下了好几天雨
Trời mưa liên tiếp nhiều ngày
- 我一连试了三次
Tôi thử liên tiếp ba lần
Kết hợp thường gặp
- 一连几天
liên tiếp vài ngày
- 一连多次
liên tiếp nhiều lần
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.