Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng lặp lại cấu trúc '一边...一边...' trước động từ để chỉ hai hành động song song
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
nhất biên
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc 一边...一边... rất phổ biến để chỉ hành động song song. Khi dùng ở cuối câu thường dịch 'ở một bên'. Lưu ý thanh điệu: yī (thanh 1) khi đếm, nhưng trong câu nói thường đọc nhẹ thành yi (thanh trung).
Câu ví dụ
- 请坐在一边
Mời ngồi ở một bên
- 我一边吃饭一边看电视
Tôi vừa ăn cơm vừa xem TV
- 路的两边都有树
Cả hai bên đường đều có cây
- 他在一边等我
Anh ấy ở một bên chờ tôi
- 我一边听音乐一边工作
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm việc
Kết hợp thường gặp
- 这一边
bên này
- 那一边
bên kia
- 两边
hai bên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.