Từ vựng tiếng Trung
yī*lù

Nghĩa tiếng Việt

suốt dọc đường, dọc theo hành trình; cùng đi, đi chung (nhất lộ — một con đường)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

一路 thường đi với 上 (一路上 — dọc đường) hoặc đứng độc lập. Thành ngữ 一路顺风 và 一路平安 rất phổ biến để chúc người lên đường.

Câu ví dụ

  • 一路上他们谈了很多。Yīlù shàng tāmen tánle hěn duō. thanh 1

    Suốt dọc đường họ nói chuyện rất nhiều.

  • 祝你一路顺风!Zhù nǐ yīlù shùnfēng! thanh 4

    Chúc bạn thuận buồm xuôi gió! (chúc thượng lộ bình an)

  • 一路走来,他经历了很多困难。Yīlù zǒu lái, tā jīnglìle hěn duō kùnnán. thanh 1

    Suốt hành trình đi đến đây, anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.

  • 我们一路同行,互相照顾。Wǒmen yīlù tóngxíng, hùxiāng zhàogù. thanh 3

    Chúng tôi đi cùng đường với nhau, chăm sóc lẫn nhau.

Kết hợp thường gặp

  • 一路顺风yīlù shùnfēng thanh 1

    thượng lộ bình an, thuận buồm xuôi gió

  • 一路走来yīlù zǒu lái thanh 1

    suốt hành trình đến đây

  • 一路平安yīlù píng'ān thanh 1

    bình an suốt đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.