Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一路 thường đi với 上 (一路上 — dọc đường) hoặc đứng độc lập. Thành ngữ 一路顺风 và 一路平安 rất phổ biến để chúc người lên đường.
Câu ví dụ
- 一路上他们谈了很多。
Suốt dọc đường họ nói chuyện rất nhiều.
- 祝你一路顺风!
Chúc bạn thuận buồm xuôi gió! (chúc thượng lộ bình an)
- 一路走来,他经历了很多困难。
Suốt hành trình đi đến đây, anh ấy đã trải qua rất nhiều khó khăn.
- 我们一路同行,互相照顾。
Chúng tôi đi cùng đường với nhau, chăm sóc lẫn nhau.
Kết hợp thường gặp
- 一路顺风
thượng lộ bình an, thuận buồm xuôi gió
- 一路走来
suốt hành trình đến đây
- 一路平安
bình an suốt đường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.