Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, văn bản pháp lý. Nghĩa: ngay khi điều gì đó xảy ra thì...
Câu ví dụ
- 一经确诊,应立即治疗
Ngay sau khi chẩn đoán xác định, cần điều trị ngay
- 一经发现,立即处理
Một khi đã phát hiện, xử lý ngay
- 一经播出,引起热烈讨论
Ngay sau khi phát sóng, gây ra thảo luận sôi nổi
- 一经批准,即可实施
Một khi đã được phê duyệt, có thể thực hiện ngay
Kết hợp thường gặp
- 一经发现
ngay sau khi phát hiện
- 一经播出
ngay sau khi phát sóng
- 一经确定
một khi đã xác định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.