Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu giả thiết hoặc trước động từ để biểu thị điều kiện tiên quyết dẫn đến kết quả
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất kinh
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, văn bản pháp lý. Nghĩa: ngay khi điều gì đó xảy ra thì...
Câu ví dụ
- 一经确诊,应立即治疗
Ngay sau khi chẩn đoán xác định, cần điều trị ngay
- 一经发现,立即处理
Một khi đã phát hiện, xử lý ngay
- 一经播出,引起热烈讨论
Ngay sau khi phát sóng, gây ra thảo luận sôi nổi
- 一经批准,即可实施
Một khi đã được phê duyệt, có thể thực hiện ngay
Kết hợp thường gặp
- 一经发现
ngay sau khi phát hiện
- 一经播出
ngay sau khi phát sóng
- 一经确定
một khi đã xác định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.