Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
yīwōfēng

Nghĩa tiếng Việt

ồ ạt, hỗn loạn như ong vỡ tổ

Âm Hán Việt

nhất oa phong

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

12 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để mô tả hành động của đám đông ùa vào hoặc làm gì đó một cách thiếu trật tự

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

nhất oa phong

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • oatổ, hang, ổ
  • phongcon ong; đông, nhiều

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大家一窝蜂地挤向出口。Dàjiā yīwōfēng de jǐ xiàng chūkǒu thanh 4

    Mọi người ồ ạt chen nhau về phía lối ra

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.