Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一瞬间表示极短时间,相当于 'trong chốc lát', 'trong nháy mắt'。常与 就 连用强调突发性。
Câu ví dụ
- 一瞬间就消失了
Trong nháy mắt đã biến mất
- 就在一瞬间
Chính trong nháy mắt
- 一瞬间我想起了
Trong chốc lát tôi nhớ ra
- 改变只在一瞬间
Thay đổi chỉ trong chốc lát
Kết hợp thường gặp
- 转眼间
chốc lát, trong nháy mắt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.