Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để khen ngợi sự vượt trội so với những cái khác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất chi độc tú
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 枝chicành cây
- 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
- 秀túra hoa, nở hoa; đẹp đẽ; giỏi, xuất sắc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 在众多产品中,这款设计一枝独秀。
Trong vô số sản phẩm, thiết kế này nổi bật nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.