Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yīwàngwújì

Nghĩa tiếng Việt

bao la bát ngát, không thấy bờ bến

Âm Hán Việt

nhất vọng vô tế

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

11 nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả không gian rộng lớn như biển hoặc cánh đồng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất vọng vô tế

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
  • không có
  • tếbên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是一片一望无际的大草原。zhè shì yī piàn yīwàngwújì de dà cǎoyuán thanh 4

    Đây là một thảo nguyên bao la bát ngát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.