Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yīrìsānqiū

Nghĩa tiếng Việt

một ngày không gặp như cách ba năm, chỉ nỗi nhớ nhung

Âm Hán Việt

nhất nhật tam thu

4 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (lúa, mạ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để diễn tả sự mong chờ, nhớ nhung da diết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất nhật tam thu

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • nhậtMặt Trời; ngày
  • tamba, 3
  • thudây thắng đái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 分别多日,真是有一日三秋之感。fēnbié duōrì, zhēnshì yǒu yīrìsānqiū zhī gǎn thanh 1

    Xa cách nhiều ngày, thật đúng là cảm giác một ngày dài như ba năm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.