Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng kết hợp với một vế đối ứng khác để liên kết hai khía cạnh của một vấn đề
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất phương diện, miến
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Dùng để giới thiệu một khía cạnh hoặc quan điểm. Thường đi kèm 另一方面 (mặt khác) để tạo cấu trúc song song. Cấu trúc: 一方面...另一方面... (vừa...vừa...). Synonym: 从...角度 (từ góc độ...).
Câu ví dụ
- 一方面,工作很重要;另一方面,健康更重要。
- 从一方面来看,这是好事。
Kết hợp thường gặp
- 一方面来说
- 只考虑一方面
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.