Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
cụm từ (Phrase - Perspective)Dùng để giới thiệu một khía cạnh hoặc quan điểm. Thường đi kèm 另一方面 (mặt khác) để tạo cấu trúc song song. Cấu trúc: 一方面...另一方面... (vừa...vừa...). Synonym: 从...角度 (từ góc độ...).
Câu ví dụ
- 一方面,工作很重要;另一方面,健康更重要。
- 从一方面来看,这是好事。
Kết hợp thường gặp
- 一方面来说
- 只考虑一方面
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.