Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ: chuyên tâm, một lòng, không phân tâm. Dùng khi nói về thái độ làm việc, tình yêu.
Câu ví dụ
- 他一心一意学习
Anh ta học một lòng, chuyên tâm
- 我们要一心一意工作
Chúng ta cần làm việc một lòng
- 她一心一意爱着他
Cô ấy yêu anh ta một lòng, hết mình
- 做任何事都要一心一意
Làm việc gì cũng phải chuyên tâm
Kết hợp thường gặp
- 一心一意学习
học một lòng chuyên tâm
- 一心一意爱
yêu một lòng hết mình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.