Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / hậu trí từ一 (một) + 带 (dải/vùng). 一带 chỉ một khu vực, vùng đất lân cận, thường kết hợp với chỉ từ: 这一带, 那一带, 长城一带. Vùng 一带 cũng là tên chiến lược 'Một vành đai, một con đường' của Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 这一带很安静。
Khu vực này rất yên tĩnh.
- 长城一带有很多游客。
Khu vực Vạn Lý Trường Thành có nhiều du khách.
- 我们去看一看这一带。
Chúng ta đi xem khu vực này nhé.
Kết hợp thường gặp
- 这一带
- 那一带
- 长城一带
- 沿海一带
- 附近一带
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.