Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ hành động quá mức, không cân nhắc, mù quáng. Mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
Câu ví dụ
- 一味追求
Đuổi theo một mực, không cân nhắc
- 不能一味听从
Không thể nghe theo mù quáng
- 一味地批评
Phê bình một mực
- 一味模仿
Bắt chước mù quáng
Kết hợp thường gặp
- 一味听从
nghe theo mù quáng
- 一味坚持
cố chấp một mực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.