Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đứng trước động từ hoặc tính từ để chỉ một thói quen, trạng thái kéo dài từ quá khứ đến nay
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất hướng
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 向hướnghướng, phía; hướng vào, nhằm vào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa一向 dùng để diễn tả tính cách, thói quen, hoặc trạng thái luôn như vậy từ trước đến nay - mang sắc thái liên tục.
Câu ví dụ
- 他一向很努力
Anh ấy luôn luôn rất chăm chỉ
- 我一向不喜欢吃辣
Tôi từ trước đến nay không thích ăn cay
- 这家餐厅一向服务质量很好
Nhà hàng này luôn luôn chất lượng dịch vụ rất tốt
- 他一向是个诚实的人
Anh ấy luôn là một người trung thực
- 这孩子一向很听话
Đứa trẻ này luôn luôn rất nghe lời
Kết hợp thường gặp
- 向来
từ trước đến nay
- 一向如此
luôn luôn như vậy
- 一向喜欢
thích từ trước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.