Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm lượng từ đứng sau số từ hoặc làm danh từ chỉ một thế hệ người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Âm Hán Việt
nhất đại
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 'kỷ nguyên' hơi hẹp; 一代 thực tế nghĩa 'một thế hệ người' là phổ biến hơn. Cũng dùng trong cụm ca ngợi như 一代宗师 (bậc thầy của thời đại).
Câu ví dụ
- 这首歌影响了整整一代人
Bài hát này đã ảnh hưởng đến cả một thế hệ người
- 一代有一代人的使命
Mỗi thế hệ có sứ mệnh riêng của mình
- 秦始皇是一代枭雄
Tần Thủy Hoàng là một anh hùng kiệt xuất trong lịch sử
- 一代新人胜旧人
Thế hệ mới vượt thế hệ cũ
Kết hợp thường gặp
- 一代人
một thế hệ người
- 一代宗师
bậc thầy của một thời đại
- 一代枭雄
anh hùng kiệt xuất một thời
- 新一代
thế hệ mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.