Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ (chengyu) 4 chữ, dùng khi một hành động mang lại hai lợi ích. Hán-Việt: nhất cử lưỡng đắc.
Câu ví dụ
- 这样一举两得。
Cách này vừa làm được hai việc cùng lúc.
- 可谓一举两得
có thể nói là được hai lợi ích
- 一举两得的好办法
giải pháp tốt vừa được hai việc
- 这真是一举两得。
Đây thực sự là một việc được hai lợi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.