Từ vựng tiếng Trung
liǎng

Nghĩa tiếng Việt

một việc làm được hai việc, được hai lợi ích cùng lúc

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平3 V3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số một)

1 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (số một)

7 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ (chengyu) 4 chữ, dùng khi một hành động mang lại hai lợi ích. Hán-Việt: nhất cử lưỡng đắc.

Câu ví dụ

  • 这样一举两得。Zhèyàng yījǔliǎngdé. thanh 4

    Cách này vừa làm được hai việc cùng lúc.

  • 可谓一举两得kěwèi yījǔliǎngdé thanh 3

    có thể nói là được hai lợi ích

  • 一举两得的好办法yījǔliǎngdé de hǎo bànfǎ thanh 1

    giải pháp tốt vừa được hai việc

  • 这真是一举两得。Zhè zhēnshi yījǔliǎngdé. thanh 4

    Đây thực sự là một việc được hai lợi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.