Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ toàn bộ hoạt động của một đối tượng đang bị chú ý
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất cử nhất động
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong ngữ cảnh quan sát, giám sát ai đó, hoặc nói về ảnh hưởng của tấm gương.
Câu ví dụ
- 他的一举一动都被监视着
Mọi cử chỉ của anh ta đều bị theo dõi
- 孩子模仿父母的一举一动
Trẻ em bắt chước từng cử chỉ của bố mẹ
- 老师的一举一动影响着学生
Từng hành động của thầy giáo đều ảnh hưởng đến học sinh
- 我注意到了她的一举一动
Tôi chú ý đến từng cử chỉ của cô ấy
Kết hợp thường gặp
- 观察一举一动
quan sát từng cử chỉ hành động
- 监视一举一动
giám sát từng hành vi
- 注意一举一动
để ý từng cử chỉ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.