Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ để chỉ nguyên nhân khách quan do sơ suất dẫn đến kết quả không mong muốn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất bất tiểu tâm
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 不bấtkhông, chẳng
- 小tiểunhỏ bé
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đứng đầu mệnh đề, kết hợp với 就 ở mệnh đề sau để nhấn mạnh hậu quả xảy ra ngay lập tức.
Câu ví dụ
- 他一不小心把杯子打碎了
Anh ấy lỡ tay đánh vỡ cái cốc
- 一不小心就会迷路
Chỉ cần sơ ý một chút là sẽ bị lạc đường
- 我一不小心说错了话
Tôi lỡ miệng nói sai mất rồi
- 一不小心就会摔倒
Chỉ sơ sẩy một chút là ngã ngay
Kết hợp thường gặp
- 一不小心就…
chỉ cần sơ ý là…
- 一不小心说错
lỡ miệng nói sai
- 一不小心犯错
lỡ mắc sai lầm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.