Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*xīn

Nghĩa tiếng Việt

Vô ý, lỡ tay, lỡ miệng — diễn tả hành động xảy ra do sơ suất, không chú ý một chút.

4 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (tâm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường đứng đầu mệnh đề, kết hợp với 就 ở mệnh đề sau để nhấn mạnh hậu quả xảy ra ngay lập tức.

Câu ví dụ

  • 他一不小心把杯子打碎了Tā yī bù xiǎoxīn bǎ bēizi dǎsuì le thanh 1

    Anh ấy lỡ tay đánh vỡ cái cốc

  • 一不小心就会迷路Yī bù xiǎoxīn jiù huì mílù thanh 1

    Chỉ cần sơ ý một chút là sẽ bị lạc đường

  • 我一不小心说错了话Wǒ yī bù xiǎoxīn shuō cuò le huà thanh 3

    Tôi lỡ miệng nói sai mất rồi

  • 一不小心就会摔倒Yī bù xiǎoxīn jiù huì shuāidǎo thanh 1

    Chỉ sơ sẩy một chút là ngã ngay

Kết hợp thường gặp

  • 一不小心就…yī bù xiǎoxīn jiù… thanh 1

    chỉ cần sơ ý là…

  • 一不小心说错yī bù xiǎoxīn shuō cuò thanh 1

    lỡ miệng nói sai

  • 一不小心犯错yī bù xiǎoxīn fàncuò thanh 1

    lỡ mắc sai lầm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.