还
hái
-vẫn, thêm nữaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
还
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '还' có bộ '辶' nghĩa là đi, bước đi, thể hiện sự di chuyển.
- Phần bên trái là chữ '不' (bù), có nghĩa là không, nhưng ở đây là một phần của chữ khác không có nghĩa riêng biệt.
→ Chữ '还' thường mang nghĩa trả lại hoặc còn, thể hiện sự quay trở lại hoặc vẫn tiếp tục.
Từ ghép thông dụng
还是
/háishì/ - hoặc là, vẫn là
还有
/háiyǒu/ - còn có, vẫn còn
还好
/háihǎo/ - cũng được, tàm tạm