XieHanzi Logo

diǎn
-giờ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '点' bao gồm bộ '灬' (lửa) ở dưới, thể hiện sự sôi động, nhiệt tình hoặc ánh sáng.
  • Phần trên là chữ '占' (chiếm đóng), biểu thị sự chiếm ưu thế hoặc sự nổi bật.

Chữ '点' có nghĩa là 'điểm', 'chấm' hoặc 'điểm nhấn', thể hiện một điểm nổi bật hoặc một dấu chấm nhỏ.

Từ ghép thông dụng

点心

/diǎn xīn/ - bánh ngọt

点头

/diǎn tóu/ - gật đầu

点火

/diǎn huǒ/ - đốt lửa