点
diǎn
-giờThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
点
Bộ: 灬 (lửa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '点' bao gồm bộ '灬' (lửa) ở dưới, thể hiện sự sôi động, nhiệt tình hoặc ánh sáng.
- Phần trên là chữ '占' (chiếm đóng), biểu thị sự chiếm ưu thế hoặc sự nổi bật.
→ Chữ '点' có nghĩa là 'điểm', 'chấm' hoặc 'điểm nhấn', thể hiện một điểm nổi bật hoặc một dấu chấm nhỏ.
Từ ghép thông dụng
点心
/diǎn xīn/ - bánh ngọt
点头
/diǎn tóu/ - gật đầu
点火
/diǎn huǒ/ - đốt lửa