XieHanzi Logo

de
-được

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bên trái là bộ '彳' có nghĩa là 'bước đi'.
  • Bên phải gồm chữ '貝' và chữ '寸'. '貝' nghĩa là 'vỏ sò', biểu thị giá trị hoặc tiền bạc, còn '寸' nghĩa là 'tấc' hoặc 'đo lường'.

Khi kết hợp, chữ '得' có ý nghĩa là 'nhận được' hoặc 'thu được' thứ gì đó qua hành động.

Từ ghép thông dụng

得到

/dédào/ - nhận được

得意

/déyì/ - đắc ý

获得

/huòdé/ - đạt được