今天
jīn*tiān
-hôm nayThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
今
Bộ: 人 (người)
4 nét
天
Bộ: 大 (lớn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 今 có bộ 人 thể hiện hình dáng người, kết hợp với phần phía trên giống như một cái mũ, có thể liên tưởng đến người mặc trang phục hiện tại.
- Chữ 天 bao gồm bộ 大 nghĩa là 'lớn' ở phía dưới và một nét ngang trên đỉnh, giống như bầu trời rộng lớn trên đầu chúng ta.
→ 今天 có nghĩa là 'hôm nay', kết hợp từ 'hiện tại' và 'bầu trời' để chỉ thời gian hiện tại trong ngày.
Từ ghép thông dụng
今天
/jīntiān/ - hôm nay
今日
/jīnrì/ - ngày hôm nay
今后
/jīnhòu/ - sau này, từ nay về sau