Từ vựng tiếng Trung
mò*mò
wú*wén

Nghĩa tiếng Việt

Mặc mặc vô văn — sống lặng lẽ, ít ai biết đến, không có danh tiếng. Hàm ý người thầm lặng cống hiến mà không được công nhận.

4 chữ45 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chó)

16 nét

Bộ: (chó)

16 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (cửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng với sắc thái tích cực, ca ngợi người khiêm nhường âm thầm cống hiến; trái nghĩa với 声名大噪 (nổi tiếng vang dội).

Câu ví dụ

  • 他默默无闻地工作了三十年。Tā mòmò wúwén de gōngzuòle sānshí nián. thanh 1

    Anh ấy đã âm thầm làm việc suốt ba mươi năm không ai biết.

  • 许多默默无闻的英雄为国家做出了贡献。Xǔduō mòmò wúwén de yīngxióng wèi guójiā zuòchūle gòngxiàn. thanh 3

    Nhiều người anh hùng vô danh đã cống hiến cho đất nước.

  • 她默默无闻,但工作认真负责。Tā mòmò wúwén, dàn gōngzuò rènzhēn fùzé. thanh 1

    Cô ấy ít được biết đến, nhưng làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm.

  • 从默默无闻到家喻户晓,他走了很长的路。Cóng mòmò wúwén dào jiā yù hù xiǎo, tā zǒule hěn cháng de lù. thanh 2

    Từ vô danh đến nổi tiếng khắp nơi, anh ấy đã đi một chặng đường dài.

Kết hợp thường gặp

  • 默默无闻的人mòmò wúwén de rén thanh 4

    người không ai biết đến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.