Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng với sắc thái tích cực, ca ngợi người khiêm nhường âm thầm cống hiến; trái nghĩa với 声名大噪 (nổi tiếng vang dội).
Câu ví dụ
- 他默默无闻地工作了三十年。
Anh ấy đã âm thầm làm việc suốt ba mươi năm không ai biết.
- 许多默默无闻的英雄为国家做出了贡献。
Nhiều người anh hùng vô danh đã cống hiến cho đất nước.
- 她默默无闻,但工作认真负责。
Cô ấy ít được biết đến, nhưng làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm.
- 从默默无闻到家喻户晓,他走了很长的路。
Từ vô danh đến nổi tiếng khắp nơi, anh ấy đã đi một chặng đường dài.
Kết hợp thường gặp
- 默默无闻的人
người không ai biết đến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.