Từ vựng tiếng Trung
lí*míng

Nghĩa tiếng Việt

bình minh, rạng đông; thời khắc trời vừa sáng, trước khi mặt trời mọc hoàn toàn

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây kê)

15 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

黎明 mang sắc thái thơ mộng, hay dùng trong văn học. Phân biệt với 清晨 (thanh thần — buổi sáng sớm, sau khi mặt trời đã mọc) và 拂晓 (phất hiểu — tảng sáng mờ, gần giống nhưng mang tính quân sự hơn). '黎明前的黑暗' (bóng tối trước bình minh) là thành ngữ phổ biến.

Câu ví dụ

  • 他每天黎明时分就起床。Tā měitiān límíng shífēn jiù qǐchuáng. thanh 1

    Mỗi ngày anh ấy dậy vào lúc bình minh.

  • 黎明前的黑暗是最深的。Límíng qián de hēi'àn shì zuì shēn de. thanh 2

    Bóng tối trước bình minh là sâu thẳm nhất.

  • 战士们在黎明时分发起进攻。Zhànshìmen zài límíng shífēn fāqǐ jìngōng. thanh 4

    Các chiến sĩ phát động tấn công vào lúc bình minh.

  • 黎明的第一缕阳光照进了窗户。Límíng de dì yī lǚ yángguāng zhào jìn le chuānghu. thanh 2

    Tia nắng đầu tiên của bình minh chiếu vào cửa sổ.

Kết hợp thường gặp

  • 黎明时分límíng shífēn thanh 2

    vào lúc bình minh

  • 黎明前límíng qián thanh 2

    trước bình minh

  • 迎接黎明yíngjié límíng thanh 2

    đón bình minh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.