Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở đầu câu hoặc trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lê minh
Từng chữ
- 黎lêđám đông; họ Lê
- 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa黎明 mang sắc thái thơ mộng, hay dùng trong văn học. Phân biệt với 清晨 (thanh thần — buổi sáng sớm, sau khi mặt trời đã mọc) và 拂晓 (phất hiểu — tảng sáng mờ, gần giống nhưng mang tính quân sự hơn). '黎明前的黑暗' (bóng tối trước bình minh) là thành ngữ phổ biến.
Câu ví dụ
- 他每天黎明时分就起床。
Mỗi ngày anh ấy dậy vào lúc bình minh.
- 黎明前的黑暗是最深的。
Bóng tối trước bình minh là sâu thẳm nhất.
- 战士们在黎明时分发起进攻。
Các chiến sĩ phát động tấn công vào lúc bình minh.
- 黎明的第一缕阳光照进了窗户。
Tia nắng đầu tiên của bình minh chiếu vào cửa sổ.
Kết hợp thường gặp
- 黎明时分
vào lúc bình minh
- 黎明前
trước bình minh
- 迎接黎明
đón bình minh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.