Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ giai đoạn phát triển thịnh vượng nhất của một quốc gia, cá nhân hoặc lĩnh vực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoàng, huỳnh kim thì đại
Từng chữ
- 黄hoàng, huỳnhvàng, màu vàng
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
- 时thìlúc; thời gian
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这是公司发展的黄金时代。
Đây là thời kỳ hoàng kim trong sự phát triển của công ty
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.