Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả nhà cửa xây dựng dày đặc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lân thứ trất tỉ
Từng chữ
- 鳞lânvẩy cá, vảy cá; xếp hàng lần lượt
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
- 栉trấtcái lược; chải tóc
- 比tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 高楼大厦鳞次栉比。
Các tòa nhà cao tầng san sát nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.