Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guānguǎgūdú

Nghĩa tiếng Việt

người già cô đơn, góa bụa, không nơi nương tựa

Âm Hán Việt

quan quả cô độc

4 chữ49 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con cá)

18 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bộ: (con; cái)

8 nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ những người không có người thân chăm sóc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quan quả cô độc

Từng chữ

  • quancá lớn; người goá vợ
  • quảít; suông, nhạt nhẽo; goá chồng, quả phụ
  • cô đơn, lẻ loi, cô độc; mồ côi
  • độcmột mình; con độc (một giống vượn)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.