Nghĩa tiếng Việt
cá lớn; người goá vợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鳏 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ có hai nghĩa: cá lớn (cổ ngữ) và người goá vợ (nghĩa phổ biến hơn). Trong văn học cổ, 鳏夫 chỉ người đàn ông không vợ (widower). Dạng kim văn, tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.
Hán-Việt: quan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quan": người quan (鳏) — goá vợ sống một mình như con cá lớn cô đơn giữa dòng sông, trong tứ cùng dân 鳏寡孤独.
Gương Hán-Việt
quan trong 鳏夫 (quan phu — người goá vợ), 鳏寡孤独
Mở khoá kiến thức
Biết 鳏 mở khoá tứ cùng dân 鳏寡孤独 — bốn loại người cần được xã hội quan tâm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鳏 (quan) có hai nhánh nghĩa: 1) Cá lớn — nghĩa gốc trong giáp cốt và kim văn; 2) Người goá vợ/không có vợ — mượn âm hoặc mở rộng nghĩa. Trong tứ cùng dân (鳏寡孤独 — quan quả cô độc) chỉ bốn loại người khổ nhất xã hội: goá chồng/vợ, mồ côi, đơn độc. Dạng kim văn, tiểu triện và lục thư thông được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鳏寡孤独,都是需要帮助的人。
Goá vợ, goá chồng, mồ côi, đơn độc — đều là những người cần được giúp đỡ.
- 他年老鳏居,子女不在身边。
Ông ấy tuổi già goá vợ, con cái không ở bên.
- 古代君王有义务照顾鳏夫寡妇。
Vua thời cổ đại có trách nhiệm chăm lo cho người goá vợ goá chồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.