Từ vựng tiếng Trung
gāo*fēng*qī

Nghĩa tiếng Việt

Cao phong kỳ — thời kỳ đỉnh điểm, giờ cao điểm. Chỉ khoảng thời gian có lượng người, xe cộ, hoạt động đạt mức cao nhất.

3 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (núi)

10 nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong giao thông, du lịch, thương mại; gần nghĩa với 高峰时段 nhưng 高峰期 nhấn mạnh khoảng thời gian dài hơn.

Câu ví dụ

  • 早上八点是交通高峰期。Zǎoshang bā diǎn shì jiāotōng gāofēngqī. thanh 3

    Tám giờ sáng là giờ cao điểm giao thông.

  • 春节是旅游高峰期。Chūnjié shì lǚyóu gāofēngqī. thanh 1

    Tết Nguyên Đán là thời kỳ cao điểm du lịch.

  • 请避开高峰期出行。Qǐng bìkāi gāofēngqī chūxíng. thanh 3

    Vui lòng tránh đi lại vào giờ cao điểm.

  • 网购高峰期快递延迟。Wǎnggòu gāofēngqī kuàidì yánchí. thanh 3

    Trong thời kỳ cao điểm mua sắm online, chuyển phát chậm trễ.

Kết hợp thường gặp

  • 交通高峰期jiāotōng gāofēngqī thanh 1

    giờ cao điểm giao thông

  • 旅游高峰期lǚyóu gāofēngqī thanh 3

    mùa cao điểm du lịch

  • 避开高峰期bìkāi gāofēngqī thanh 4

    tránh giờ cao điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.