Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǘniánmǎyuè

Nghĩa tiếng Việt

chỉ thời gian xa xôi không xác định, không biết đến bao giờ mới xong

Âm Hán Việt

lư niên mã nguyệt

4 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con ngựa)

7 nét

Bộ: (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bộ: (con ngựa)

3 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để diễn tả sự việc kéo dài vô tận

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lư niên mã nguyệt

Từng chữ

  • con lừa
  • niênnăm; tuổi; được mùa
  • con ngựa
  • nguyệtMặt Trăng; tháng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 照你这么慢,等到驴年马月也干不完。zhào nǐ zhème màn, děngdào lǘniánmǎyuè yě gàn bù wán thanh 4

    Cứ chậm chạp thế này thì đến mùa quýt cũng không làm xong

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.