Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ dùng để diễn tả sự việc kéo dài vô tận
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lư niên mã nguyệt
Từng chữ
- 驴lưcon lừa
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
- 马mãcon ngựa
- 月nguyệtMặt Trăng; tháng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 照你这么慢,等到驴年马月也干不完。
Cứ chậm chạp thế này thì đến mùa quýt cũng không làm xong
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.