Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
mã thủ thị chiêm
Từng chữ
- 马mãcon ngựa
- 首thủđầu; chúa, chủ, trùm
- 是thịlà; đúng
- 瞻chiêmngửa mặt lên nhìn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 大家一致决定马首是瞻,听从队长的指挥。
Mọi người nhất trí quyết định tuân theo sự chỉ huy của đội trưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.