Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để nhấn mạnh tính chất quan trọng hàng đầu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thủ yếu
Từng chữ
- 首thủđầu; chúa, chủ, trùm
- 要yếuquan trọng, nhất định phải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa首要 chỉ cái gì quan trọng nhất, đứng đầu, thường dùng cho nhiệm vụ, mục tiêu, vấn đề.
Câu ví dụ
- 首要任务
Nhiệm vụ quan trọng nhất
- 首要目标
Mục tiêu hàng đầu
- 安全是首要的
An toàn là quan trọng nhất
Kết hợp thường gặp
- 首要问题
vấn đề quan trọng nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.