Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ đồ ăn, thực phẩm đóng gói hoặc sản xuất, thường dùng trong thương mại.
Câu ví dụ
- 这种食品很健康。
Loại thực phẩm này rất tốt cho sức khỏe.
- 超市里有很多食品。
Trong siêu thị có rất nhiều thực phẩm.
- 过期食品不能吃。
Thực phẩm hết hạn không được ăn.
Kết hợp thường gặp
- 健康食品
thực phẩm tốt cho sức khỏe
- 食品安全
an toàn thực phẩm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.