Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu miêu tả động tác di chuyển nhẹ nhàng, thanh thoát của người hoặc vật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phiêu nhiên nhi chí
Từng chữ
- 飘phiêuthổi (gió); bay nhẹ
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
- 而nhixe tang, xe đưa đám
- 至chíđến, tới; rất, cực kỳ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 一片落叶飘然而至,落在我的脚边。
- 仙女们飘然而至,带来了美好的祝愿。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.