Từ vựng tiếng Trung
pín*pín

Nghĩa tiếng Việt

Tần tần — liên tục, dồn dập; xảy ra nhiều lần liên tiếp với tần suất cao trong thời gian ngắn.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

12 nét

Bộ: (trang giấy)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

Luôn đứng trước động từ; nhấn mạnh tần suất cao hơn 经常 (thường thường) và gần với 一再 (một lần nữa, tiếp tục); mang hàm ý đáng chú ý hoặc đáng lo ngại.

Câu ví dụ

  • 他频频点头表示同意。Tā pínpín diǎntóu biǎoshì tóngyì. thanh 1

    Anh ấy liên tục gật đầu biểu thị đồng ý.

  • 最近事故频频发生。Zuìjìn shìgù pínpín fāshēng. thanh 4

    Gần đây tai nạn xảy ra liên tiếp dồn dập.

  • 她频频回头看。Tā pínpín huítóu kàn. thanh 1

    Cô ấy liên tục ngoái đầu nhìn lại.

  • 公司频频出现问题。Gōngsī pínpín chūxiàn wèntí. thanh 1

    Công ty liên tục xuất hiện vấn đề.

Kết hợp thường gặp

  • 频频发生pínpín fāshēng thanh 2

    xảy ra liên tiếp

  • 频频出现pínpín chūxiàn thanh 2

    xuất hiện liên tục

  • 频频点头pínpín diǎntóu thanh 2

    liên tục gật đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.