Từ vựng tiếng Trung
lǐng*shì

Nghĩa tiếng Việt

Lãnh sự — quan chức ngoại giao được cử đến nước ngoài để bảo vệ lợi ích công dân và thúc đẩy quan hệ thương mại; thấp hơn đại sứ trong hệ thống ngoại giao.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

11 nét

Bộ: (móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 大使 (đại sứ) — cấp cao hơn, đại diện quốc gia ở thủ đô; 领事 thường đặt tại các thành phố lớn, tập trung bảo hộ công dân và thương mại.

Câu ví dụ

  • 我需要去领事馆办签证。Wǒ xūyào qù lǐngshì guǎn bàn qiānzhèng. thanh 3

    Tôi cần đến lãnh sự quán để làm thủ tục visa.

  • 中国领事来访问了我们的城市。Zhōngguó lǐngshì lái fǎngwèn le wǒmen de chéngshì. thanh 1

    Lãnh sự Trung Quốc đã đến thăm thành phố của chúng tôi.

  • 领事馆负责保护本国公民。Lǐngshì guǎn fùzé bǎohù běnguó gōngmín. thanh 3

    Lãnh sự quán có trách nhiệm bảo vệ công dân nước mình.

  • 他被任命为驻越南领事。Tā bèi rènmìng wéi zhù Yuènán lǐngshì. thanh 1

    Ông ấy được bổ nhiệm làm lãnh sự tại Việt Nam.

Kết hợp thường gặp

  • 领事馆lǐngshì guǎn thanh 3

    lãnh sự quán

  • 总领事zǒng lǐngshì thanh 3

    tổng lãnh sự

  • 领事官员lǐngshì guānyuán thanh 3

    quan chức lãnh sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.