Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa颁发 luôn mang tính chính thức, từ cấp trên (nhà nước, tổ chức, trường học) trao cho cấp dưới. Khác với 授予 (ủy quyền, trao quyền) và 赠送 (tặng quà thông thường). Thường dùng trong nghi lễ.
Câu ví dụ
- 校长亲自颁发了毕业证书
Hiệu trưởng đích thân trao bằng tốt nghiệp
- 政府颁发了新的营业执照条例
Chính phủ ban hành quy định mới về giấy phép kinh doanh
- 奥运会颁发金银铜三种奖牌
Thế vận hội trao ba loại huy chương vàng, bạc, đồng
- 国家颁发给他终身成就奖
Nhà nước trao cho ông giải thưởng thành tựu trọn đời
Kết hợp thường gặp
- 颁发奖状
trao bằng khen
- 颁发证书
trao chứng chỉ, cấp bằng
- 颁发勋章
trao huân chương
- 颁发法令
ban hành pháp lệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.