Từ vựng tiếng Trung
shùn
rán

Nghĩa tiếng Việt

Thuận kỳ tự nhiên — thuận theo tự nhiên, không cưỡng cầu; để mọi việc diễn ra theo quy luật tự nhiên mà không gắng sức can thiệp.

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

9 nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng khi khuyên nhủ không nên quá lo lắng hay ép buộc; có sắc thái triết học, gần với tư tưởng Đạo gia vô vi.

Câu ví dụ

  • 感情的事就顺其自然吧。Gǎnqíng de shì jiù shùn qí zìrán ba. thanh 3

    Chuyện tình cảm cứ để thuận theo tự nhiên thôi.

  • 他决定顺其自然,不再强求。Tā juédìng shùn qí zìrán, bù zài qiǎngqiú. thanh 1

    Anh ấy quyết định thuận theo tự nhiên, không còn cố ép buộc nữa.

  • 有时候顺其自然比强求更好。Yǒu shíhòu shùn qí zìrán bǐ qiǎngqiú gèng hǎo. thanh 3

    Đôi khi thuận theo tự nhiên còn tốt hơn cưỡng cầu.

  • 顺其自然是一种生活态度。Shùn qí zìrán shì yī zhǒng shēnghuó tàidù. thanh 4

    Thuận theo tự nhiên là một thái độ sống.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.