Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi cùng cấu trúc 非得...不可 (nhất định phải...mới được); khác 必须 (bắt buộc khách quan) ở chỗ 非得 thường có sắc thái chủ quan, cứng đầu.
Câu ví dụ
- 他非得亲自去不可,不肯让别人代替。
Anh ấy nhất định phải tự mình đi, không chịu để người khác thay.
- 你非得今天完成这项工作吗?
Bạn nhất định phải hoàn thành công việc này hôm nay sao?
- 她非得买那件衣服,没有别的选择。
Cô ấy nhất định phải mua cái áo đó, không có lựa chọn nào khác.
- 非得如此麻烦吗?有没有简单的方法?
Nhất định phải phức tạp vậy sao? Có cách nào đơn giản hơn không?
Kết hợp thường gặp
- 非得这样
nhất định phải như vậy
- 非得亲自
nhất định phải tự mình
- 非得去不可
nhất định phải đi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.