Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để mô tả không gian cực kỳ yên tĩnh, không một tiếng động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tĩnh tiễu, thiểu tiễu, thiểu
Từng chữ
- 静tĩnhyên lặng; yên ổn
- 悄tiễu, thiểulén lút
- 悄tiễu, thiểulén lút
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 夜深了,四周静悄悄的。
Đêm đã khuya, xung quanh yên ắng lặng ngắt
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.