Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tên riêng: 玉龙雪山 (Ngọc Long Tuyết Sơn), 横断雪山. Tuyết trên đỉnh núi cao gọi là 永久积雪 (tuyết vĩnh cửu).
Câu ví dụ
- 珠穆朗玛峰是世界最高的雪山。
Đỉnh Everest là ngọn núi tuyết cao nhất thế giới.
- 登山队员挑战了那座雄伟的雪山。
Đoàn leo núi đã chinh phục ngọn núi tuyết hùng vĩ đó.
- 西藏的雪山风景令人叹为观止。
Cảnh quan núi tuyết Tây Tạng khiến người ta phải thán phục.
- 融雪从雪山流下,形成了清澈的河流。
Tuyết tan từ núi tuyết chảy xuống tạo thành những dòng sông trong vắt.
Kết hợp thường gặp
- 登雪山
leo núi tuyết
- 雪山融水
nước tan từ núi tuyết
- 雪山之巅
đỉnh núi tuyết
- 皑皑雪山
núi tuyết trắng xoá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.