Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xuě*liàng

Nghĩa tiếng Việt

Sáng như tuyết, rất sáng, rõ ràng

Âm Hán Việt

tuyết lượng

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

11 nét

Bộ:

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả mắt hoặc làm vị ngữ, định ngữ trong câu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tuyết lượng

Từng chữ

  • tuyếttuyết
  • lượngxinh; sáng; thanh cao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他有一双雪亮的眼睛。Tā yǒu yī shuāng xuěliàng de yǎnjīng. thanh 1
  • 磨刀不误砍柴工,刀磨得雪亮。Módāo bù wù kǎncháigōng, dāo mó de xuěliàng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.