Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nàn*mín难

Nghĩa tiếng Việt

người tị nạn

Âm Hán Việt

nạn dân

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

10 nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu liên quan đến các vấn đề nhân đạo, chiến tranh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nạn dân

Từng chữ

  • 难nạnkhó khăn
  • 民dânngười dân, người, dân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 许多难民逃离了战乱地区。Xǔduō nànmín táolíle zhànluàn dìqū. thanh 3
  • 国际社会应帮助难民。Guójì shèhuì yīng bāngzhù nànmín. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.